Single room for rent in Earlwood Cần tìm một bạn nữ cho phòng single (fully furnished) ở Earlwood. Phòng mới được lát sàn gỗ nên đảm bảo ấm cúng vào mùa đông. Nhà nằm ở khu vực yên tĩnh và an toàn. 15 phút đi bộ tới Bardwell Park Station, trains chạy 20 phút tới City. 4 phút đi bộ tới bus stop đi City, Burwood, Rockdale. Share toilet và fridge với 3 bạn house mates. Share kitchen và laundry room với chủ nhà và 3 bạn house mates. Phòng nhìn ra backyard rộng rãi và thoáng. Rent: $150 per week (all bills included) 2 week bond + 2 week rent in advance. Available từ 28/04/2018. Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2206, NSW
Clemton Park, Earlwood
Dân số
19,730 người ( TONG_DAN_SO )
49.2% Nam | 50.8% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 44 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
5,399 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.9 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $818 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,464 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $2,139 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 7,308 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.8 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 550 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,800 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.8 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 79.9% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 10.9% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 9.1% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 21% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 43.8% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 32.7% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Greek: 22.4% (NSW: 1.8% | AU: 1.7%) ( )
Australian: 16.4% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 14.6% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Italian: 8.9% (NSW: 3.7% | AU: 4.4%) ( )
Chinese: 8% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 61.4% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Greece: 7.3% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 3.3% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Portugal: 2.5% (NSW: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Sinh tại Lebanon: 2.4% (NSW: 0.8% | AU: 0.3%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 57.5% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 48.6% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Greek: 18.2% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Arabic: 5.8% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Italian: 3.3% (NSW: 0.8% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 28.6% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Eastern Orthodox: 24.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.1%) ( )
Không có tôn giáo: 23.8% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Không thống kê: 5.7% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Anglican: 4% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 28.3% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 16.7% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 10.5% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 55% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 818 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 29.7% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 17.8% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 15.3% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10.5% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.3% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 7.3% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 5.1% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 3.8% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 27.5% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 1.5% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.1% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.7% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 7.8% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.9% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.3% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.8% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.3% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 6% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.9% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 63.4% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.2% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2206, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm