Share 2 master room 15 Lusty Street, Wolli Creek Lusty St, Wolli Creek will provide you everything as such. Just walking distance to Wolli Creek station, 5 min to shopping centre and park 15 min on train to Central Station The whole LARGE apartment 2 bedroom (with large wardrobes),2 bathrooms, a clean and tidy modern kitchen, a washing machine and a dryer. There is also plenty of room on the balcony for a cup of coffee in morning with a fresh air GYM, Sauna, spa and pool are all free. You has your own keys In the apartment there are total of 4 people including you and will never be more than 5. Unlimited NBN Internet connection (100mb/s) Pricing - include all bills: $200/pw/pp Please call for more information.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2205, NSW
Arncliffe, Turrella, Wolli Creek
Dân số
25,338 người ( TONG_DAN_SO )
51% Nam | 49% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 32 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
6,439 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.5 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $960 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,259 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $2,117 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 11,256 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.5 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 520 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,383 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 21.7% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 72.2% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 5.4% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 51.5% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 15.6% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 29.6% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Chinese: 21.9% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
English: 11.3% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 10.5% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Lebanese: 7.9% (NSW: 2.2% | AU: 1%) ( )
Irish: 4.1% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 35.7% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 12% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Mongolia: 3.8% (NSW: 3,979 | AU: 5,397) ( )
Sinh tại Lebanon: 3.5% (NSW: 0.8% | AU: 0.3%) ( )
Sinh tại Colombia: 3% (NSW: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 69.1% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 31.8% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Mandarin: 12.8% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Arabic: 9.3% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Spanish: 4.3% (NSW: 0.9% | AU: 0.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 36.3% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 16.2% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Islam: 12.9% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Không thống kê: 8.9% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Buddhism: 6.9% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 43.7% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 15.2% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 3.8% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 62.9% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 960 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.1% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 31.7% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 13.9% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 12.7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10.1% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 8.4% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 8.2% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 7.8% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 4.9% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 25% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 10.9% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2.6% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 2.4% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.4% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 3.4% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 4.5% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.2% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.3% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 3.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.5% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.6% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.6% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.4% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 5.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 72.7% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.9% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2205, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm