Cần sang lại nhà hàng cafe vùng Ettalong Beach
Chuyên bán đồ ăn sáng, ăn trưa, có thể mở thêm buổi tối. Khu đông khách du lịch, sát biển. Thu nhập ổn định $6000 đến $7000/1 tuần. Gía bán :$125.000 hợp đồng cho thuê dài hạn. Có 20 ỗ trống và 20 chỗ ngồi ngoài trời
Vui lòng liên hệ số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2257, NSW
Booker Bay, Daleys Point, Empire Bay, Ettalong Beach, Hardys Bay, Killcare, Killcare Heights, Pretty Beach, St Huberts Island, Umina Beach, Wagstaffe
Dân số
30,403 người ( TONG_DAN_SO )
48% Nam | 52% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 47 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
8,402 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $697 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,871 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,390 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 15,006 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 400 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,140 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 73.5% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 6.6% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 17.4% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 29.9% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 38.9% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 27.6% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 43.7% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 38.8% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 13.2% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 11.1% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Australian Aboriginal: 3.9% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 77.4% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 5.2% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.6% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Sinh tại South Africa: 0.5% (NSW: 0.6% | AU: 0.7%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 88.2% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 8.7% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Spanish: 0.6% (NSW: 0.9% | AU: 0.7%) ( )
Tiếng Italian: 0.5% (NSW: 0.8% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Mandarin: 0.4% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 41% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 21.5% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Anglican: 17.8% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 6.4% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 2.2% (NSW: 2.1% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 18.5% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 12.4% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8.2% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 51% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 697 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 5% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 21.3% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 14.8% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 14.1% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 13.5% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 12.5% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 8.7% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.4% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 5.1% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 42.6% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2.9% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.6% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 1.4% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.7% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 12.4% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9.3% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 4.2% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1.2% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.6% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 5.3% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.2% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 3% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 10.1% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.5% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.5% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 53.2% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.3% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2257, NSW