Sale car wash gia re 100000 thang rent 7000 moths
Lien he anh kim 0432 149 306 ban trong ngay xin cam on
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2045, NSW
Haberfield, Ashfield Area, Sydney Region, New South Wales
Dân số
6,480 người ( TONG_DAN_SO )
49.5% Nam | 50.5% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 46 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
1,770 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.9 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $996 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $3,494 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $2,761 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 2,388 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.8 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 530 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 3,674 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.8 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 79.7% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 7.1% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 12.3% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 17.1% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 49.6% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 31.1% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Italian: 30.4% (NSW: 3.7% | AU: 4.4%) ( )
English: 25.5% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 24.4% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 12.4% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 7.7% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 69.8% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Italy: 10.6% (NSW: 0.6% | AU: 0.6%) ( )
Sinh tại England: 3% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 1.5% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 1% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 70.7% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 38.1% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Italian: 16.1% (NSW: 0.8% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Greek: 2% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Mandarin: 1.3% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 44.1% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Không có tôn giáo: 32.5% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Anglican: 6.6% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Eastern Orthodox: 3.9% (NSW: 2.5% | AU: 2.1%) ( )
Không thống kê: 3.5% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 38.3% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 14% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 9.9% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 60.7% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 996 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 3.4% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 37.3% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 19.7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 13.5% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 7.9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 7.6% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 7.4% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 3.5% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 2.3% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 27.4% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2.4% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bus: 1.6% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 1.1% (NSW: 0.4% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 9.5% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6.6% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3.2% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1.2% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.7% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.9% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.2% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 8.7% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.8% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.5% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 61.6% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 4.8% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2045, NSW